|
STT
|
THÔNG SỐ
|
Xe Ben 7,5 tấn một cầu EURO II
|
|
01
|
ĐỘNG CƠ
|
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước,
TURBO - INTERCOOLER
|
|
Model
|
YC4E140-20
|
|
Dung tích xi lanh
|
4257 cm3
|
|
Đường kính/ hành trình xi lanh (mm)
|
110 x 112
|
|
Công suất/ Tốc độ quay(Kw/rpm)
|
105/2800 và 100/2800
|
|
02
|
KÍCH THƯỚC
|
|
Kích thước tổng thể(mm)
|
6600 x 2450 x 2850
|
|
Kích thước thùng(mm)
|
4150x 2250 x 1050
|
|
Thể tích thùng
|
9,8 m3
|
|
Chiều dài cơ sở
|
3650
|
|
03
|
HỘP SỐ
|
|
Cơ khí
|
( 5tiến + 1lùi ) x 2 cấp chuyển số bằng điện
|
|
Ben chữ A, thuỷ lực chuyển số ben bằng điện
|
|
04
|
ĐẶC TÍNH
|
|
Hệ thống lái
|
Trợ lực
|
|
Cầu trước/ Nhíp
|
Đúc
Số lượng nhíp : 9lá x 13mm
|
|
Cầu sau / Nhíp
|
Cầu lớn Hàn, đúc chịu tải
Số lượng nhíp: 12 + 8 x 16 mm
|
|
Hệ thống phanh
|
Phanh hơi lốc kê
|
|
05
|
TÍNH CƠ ĐỘNG
|
|
Vệt bánh trước/ Sau
|
1825/1800
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
285
|
|
Khả năng leo dốc %
|
31
|
|
Bán kính vòng quay nhỏ nhất
|
£ 7,6m
|
|
Trọng lượng
|
|
Tổng trọng lượng
|
13600
|
|
Tự trọng
|
6600
|
|
Trọng tải / Số người
|
7000kg / 03 người
|
|
Ca bin
|
Nội thất vân gỗ, đẹp rộng rãi , cửa gió nóc - giường nằm, Radio cassette, quạt gió, cabin lật, khóa trung tâm
|
|
06
|
THÔNG SỐ KHÁC
|
|
Cỡ lốp
|
10.00-20 , 11.00-20
|
|
Tốc độ tối đa Km/h
|
85
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu
|
£ 16 lít/100 Km
|
|
Dung tích thùng nhiên liệu
|
180 L
|