|
THÔNG SỐ CHUNG
|
|
Loại phương tiện
|
Ô tô tải (tự đổ)
|
|
Công thức bánh xe
|
4x4
|
|
KÍCH THƯỚC
|
|
Kích thước bao ngoài (mm)
|
6600 x 2480 x 3100
|
|
Kích thước long thung (mm)
|
4150 x 2250 x 850
|
|
Chiều dài cơ sở
|
3650 mm
|
|
Khoảng sáng gầm xe
|
285 mm
|
|
Góc thoát trước/ sau
|
370/ 420
|
|
TRỌNG LƯỢNG
|
|
Trong lượng bản thân
|
6940 kg
|
|
Tải trọng lượng cho phép
|
6850 kg
|
|
Tổng trọng lượng
|
13700 kg
|
|
ĐỘNG CƠ
|
|
Model
|
YC4E140-20
|
|
Loại
|
Động cơ Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, TURBO tăng áp, làm mát khí nạp.
|
|
Dung tích xy lanh
|
4257 (cm3)
|
|
Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)
|
110x112 (mm x mm)
|
|
Tỉ số nén:
|
17,5:1
|
|
Công suất lớn nhất/ tốc độ quay trục khuỷu
|
105 / 2800 (Kw/v/ph)
|
|
Momen xoắn cực đại/ tốc độ quay trục khuỷu
|
430/ 1400-1800 (Nm/v/ph)
|
|
TRUYỀN ĐỘNG
|
|
Ly hợp
|
Ma sát khô 1 đĩa, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
|
|
Hộp số
|
Cơ khí, (5 số tiến + 1 số lùi) x 2 cấp
|
|
HỆ THỐNG LÁI
|
Trục vít - ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
|
|
HỆ THỐNG PHANH
|
|
Hệ thống phanh chính
|
Hệ thống phanh hơi lốc-kê hai tầng, dẫn động khí nén 2 dòng, má phanh tang trống
|
|
Hệ thống phanh dừng
|
Tác động lên bánh xe cầu sau, dẫn động khí nén + lò xo tính năng
|
|
Hệ thống phanh dự phòng
|
Tác động lên đờng ống khí xả của động cơ
|
|
HỆ THỐNG TREO
|
|
Treo trước
|
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp, giảm trấn thuỷ lực
|
|
Treo sau
|
Dạng phụ thuộc với nhíp lá hình bán e líp 2 tầng
|
|
CẦU XE
|
|
Cầu trước/ Cầu sau
|
Đúc, sức chịu tải lớn
|
|
LỐP XE
|
Lốp DRC chịu tải, cỡ lốp 11.00-20
|
|
CA BIN
|
Nội thất vân gỗ, đẹp rộng rãi , cửa gió nóc - giường nằm, Radio cassette, quạt gió, cabin lật, khóa trung tâm
|
|
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG
|
|
Tốc độ tối đa
|
85 km/h
|
|
Khả năng leo dốc
|
33,5 %
|
|
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
|
11,83 m
|
|
THÔNG SỐ KHÁC
|
|
Mức tiêu hao nhiên liệu
|
18 ≤ L/100km ( ở tốc độ 60 km/h )
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
300 L
|